TURNAMEN CATUR PIALA WALIKOTA DEPOK 2026 KATEGORI MASTER Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: ponsumutaceh1
| Giải/ Nội dung | MASTER NON MASTER SMP SMA MHS SD 456 TK SD 123 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 15 | NM | Riza Ahmad Suhendar, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | FM | Hanny Marentek, | 0 | 3 |
| 2 | 16 | NM | Sidi Kuswanto, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | NM | Dede Suryana, | 0 | 7 |
| 3 | 8 | NM | Eko Supriyono, | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | NM | Sugiyanto, | 0 | 17 |
| 4 | 22 | WNM | Suharyani, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | NM | Priwibowo Setiawan, | 0 | 13 |
| 5 | 12 | NM | Oni Arief Benyamin, | 0 | ½ | 1 - 0 | 1 | WNM | Merry Rosalinda Saragih, | 0 | 21 |
| 6 | 2 | FM | Fabian Glen Mariano, | 0 | 0 | ½ - ½ | ½ | IM | Satria Duta Cahaya, | 0 | 1 |
| 7 | 4 | NM | Ade Mandraguna, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | NM | Jamaludin, | 0 | 11 |
| 8 | 14 | NM | Rachmasyah, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | NM | Afdimar, | 0 | 5 |
| 9 | 6 | NM | Ahmad Muhajir, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | NM | Tan Nyuk San, | 0 | 19 |
| 10 | 18 | NM | Syafei Ardi, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | NM | Endar Sakti Lubis, | 0 | 9 |
| 11 | 10 | NM | Jalalleo, | 0 | 0 | 0 - 0 | 0 | WNM | Aulia Rochmah, | 0 | 20 |
|
|
|
|