Torneo zona - Equipos Varonil

Liên đoànMexico ( MEX )
Tổng trọng tàiAO Baltazar Juarez, Alexis Bernardo 5192030
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 finish
Địa điểmInstituto Jabes
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/14
Rating trung bình1406
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:40:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: AlexisBalta

Giải/ Nội dungEquipos Varonil, Equipos Femenil, Individual Varonil, Individual Femenil
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Intercanadiense * 32½4341016,5043,540
2GBS Acuexcomac1 * 2½343813,5046,524
3CELAP1½1½ * 23351104910
4Cisneros012 * 22½47,5052,59
5Goretti1012 * 2260545
6BIMA0111½2 * 15,5054,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)