Kópavogsmót grunnskólasveita í skák 1-4.bekkur 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:57:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Giải/ Nội dung1-4.bekkur, 5-10.bekkur
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Vatnsendaskóla3b36w42b3½4w45b418,51014,5
2Hörðuvallaskóli a-sveit5w34b21w½3w37b311,578,5
3Lindaskóli1w15b26w32b18w41154
4Hörðuvallskóla d-sveit8b32w27b2½1b06w310,572
5Hörðuvallaskóli b-sveit2b13w28b47w31w01053
6Álfhólsskóli a-sveit7w2½1b03b18w34b17,542
7Álfhólsskóli b-sveit6b1½8w24w1½5b12w1713,5
8Hörðuvallskóla c-sveit4w17b25w06b13b0411

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")