University of Basrah Championship to Select the University Champion ( men ) Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: alaagaleb
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IRQ | Iraq | 49 |
| Tổng cộng | | | 49 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 1 | 10 | 0 | 24 |
| 2 | 9 | 1 | 14 | 0 | 24 |
| 3 | 13 | 2 | 9 | 0 | 24 |
| 4 | 12 | 0 | 11 | 0 | 23 |
| 5 | 10 | 0 | 12 | 0 | 22 |
| 6 | 10 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| 7 | 9 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 76 | 8 | 71 | 0 | 155 |
|
|
|
|