Torneo zona - Individual Varonil |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 20:08:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: AlexisBalta
| Giải/ Nội dung | Equipos Varonil, Equipos Femenil, Individual Varonil, Individual Femenil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Antonio Hernandez, Rommel Miguel | | MEX | 0 | | BIMA |
| 2 | | Bautista Guevara, Edrick Donnovan | | MEX | 0 | | BIMA |
| 3 | | Flores Cancino, Mateo | | MEX | 0 | | Woodcock |
| 4 | | Gomez Barajas, Emiliano | | MEX | 0 | | Pedregal |
| 5 | | Gutierrez Pena, Aldo | | MEX | 0 | | Zerezotla |
| 6 | | Guzman Garcia, Christian Alexander | | MEX | 0 | | BIMA |
| 7 | | Luna Grande, Alex | | MEX | 0 | | GBS Acuexcomac |
| 8 | | Ruisanchez Labastida, Santiago | | MEX | 0 | | Pedregal |
| 9 | | Toriz Mancebo del Castillo, Alejandro | | MEX | 0 | | Intercanadiense |
| 10 | | Vargas Vergara, Mateo | | MEX | 0 | | Woodcock |
| 11 | | Vega Barrera, Adrian | | MEX | 0 | | Woodcock |
|
|
|
|