TURNAMEN CATUR BENTENG TIMUR DONOROJO & EKSTRA KURIKULER CATUR SDN 3 BANYUMANIS Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:45:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | AMOS SETYA PUJI, | | INA | 0 |
| 2 | | ANANTA SALWA FABIANA, | | INA | 0 |
| 3 | | ANGGA EKA WILDYASTANTO, | | INA | 0 |
| 4 | | ELICE SHAE KEONA KARAHAYON, | | INA | 0 |
| 5 | | JOSAPHAT DAREN PUTRA PRATAMA, | | INA | 0 |
| 6 | | KEISHA TERTIA NATHANIA, | | INA | 0 |
| 7 | | MELVINA VARISA SOFIARUM, | | INA | 0 |
| 8 | | NADJELA FUZIAH, | | INA | 0 |
| 9 | | SYAFAULA ISNANI AGUSTINA, | | INA | 0 |
| 10 | | TITO EDGAR SEBASTIAN, | | INA | 0 |
| 11 | | VALEEZA NIZBY AURIGA, | | INA | 0 |
| 12 | | WALDO CAHAYA PUTRA, | | INA | 0 |
|
|
|
|