TURNAMEN CATUR BENTENG TIMUR DONOROJO & EKSTRA KURIKULER CATUR SDN 3 BANYUMANIS

Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:45:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: mppindo

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1SYAFAULA ISNANI AGUSTINA0INA 9b1 5w1 6w1 3b1407,57,5
2TITO EDGAR SEBASTIAN0INA 3w½ 12b1 5w1 7b13,5075,75
3ELICE SHAE KEONA KARAHAYON0INA 2b½ 4w1 9b1 1w02,51115,25
4AMOS SETYA PUJI0INA 12w½ 3b0 11w1 6b12,5263,25
5JOSAPHAT DAREN PUTRA PRATAMA0INA 8w1 1b0 2b0 9w12010,53
6WALDO CAHAYA PUTRA0INA 7w1 10w1 1b0 4w0209,53
7KEISHA TERTIA NATHANIA0INA 6b0 11b1 10w1 2w0207,52
8VALEEZA NIZBY AURIGA0INA 5b0 9w0 12w1 10b1204,51,5
9ANGGA EKA WILDYASTANTO0INA 1w0 8b1 3w0 5b01010,52
10NADJELA FUZIAH0INA 11w1 6b0 7b0 8w01071
11ANANTA SALWA FABIANA0INA 10b0 7w0 4b0 12b11060,5
12MELVINA VARISA SOFIARUM0INA 4b½ 2w0 8b0 11w00,5091,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)