Equity internal Chess Championship Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:33:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/10/14 lúc 10:00 am |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Team A | Team B | 2 | : | 4 |
| 2. Ván ngày 2026/10/14 lúc 10:00 am |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Team B | Team A | 4 | : | 2 |
| 3. Ván ngày 2026/10/14 lúc 10:00 am |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Team A | Team B | 3 | : | 3 |
| 4. Ván ngày 2026/10/14 lúc 10:00 am |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Team B | Team A | 3½ | : | 2½ |
| 5. Ván ngày 2026/10/14 lúc 10:00 am |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Team A | Team B | 4 | : | 2 |
|
|
|
|