Equity internal Chess Championship Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:33:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Shile, Lenny Mataiga | 10808868 | 1956 | KEN | Team A | 4 |
| 2 | WFM | Mongeli, Sasha Maingi | 10809090 | 1941 | KEN | Team B | 4 |
| 3 | | Chege, Kairu | 10806830 | 1904 | KEN | Team A | 7 |
| 4 | | Mwabu, Timothy | 10805796 | 1902 | KEN | Team A | 2 |
| 5 | | Andiwoh, Moses | 10801502 | 1795 | KEN | Team A | 5 |
| 6 | | Gathoni, Paul Waweru | 10803416 | 1701 | KEN | Team A | 1 |
| 7 | | Wanjihia, Anthony | 10837434 | 1590 | KEN | Team A | 3 |
| 8 | | Ovita, Brian | 10893822 | 1512 | KEN | Team A | 6 |
| 9 | | Diana Ogole, | | 0 | KEN | Team B | 6 |
| 10 | | Edith, Wawire | 554030749 | 0 | KEN | Team B | 3 |
| 11 | | Francisca, Munyange | 554011426 | 0 | KEN | Team B | 1 |
| 12 | | Njeri, Luciah Wambui | 10831886 | 0 | KEN | Team B | 5 |
| 13 | | Rebecca, Amongin | 554030781 | 0 | KEN | Team B | 2 |
|
|
|
|