I Torneo Interno Esc. Nacional de Bellas Artes Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:44:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: FMejia
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Almendares, Andrew | | HON | 0 |
| 2 | | Carcamo, Gerson | | HON | 0 |
| 3 | | Duron, Alexander | | HON | 0 |
| 4 | | Elvir, Astrid | | HON | 0 |
| 5 | | Espinoza, Ana | | HON | 0 |
| 6 | | Fonseca, Fernanda | | HON | 0 |
| 7 | | Gomez, Karelia | | HON | 0 |
| 8 | | Gonzalez, Emily | | HON | 0 |
| 9 | | Hernandez, Britany | | HON | 0 |
| 10 | | Lopez, Nathaly | | HON | 0 |
| 11 | | Martinez, Nicole | | HON | 0 |
| 12 | | Meza, Jenifer | | HON | 0 |
| 13 | | Moreno, Nazareth | | HON | 0 |
| 14 | | Munoz, Roney | | HON | 0 |
| 15 | | Perez, Crsitian | | HON | 0 |
| 16 | | Pineda, Mia | | HON | 0 |
| 17 | | Torres, Alejandro | | HON | 0 |
| 18 | | Torres, Cristal | | HON | 0 |
|
|
|
|