Updates to Chess-Results is ongoing.
Due to having over 130 players, the tournament will be 9 rounds.
Rounds 1 - 7 Saturday 17th October
Rounds 8 - 9 and Prizegiving Sunday 18th October

GENESIS National Individual Secondary School Championship 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 22:48:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Trinidad and Tobago CA (licence 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo nhómABCS, AIS, CESS, CNS, DSS, FC, HCC, HILL, HNCP, IHS, LGH, NAPS, NEC, NGHS, PCC, PCS, PLSS, RCWS, SAGHS, SAS, SBC, SBHC, SDA, SGC, SJCS, SJLC, SJS, SSC, TBD, TCE, TSS, ULE, VBHC, VSS, WSS
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xem kỳ thủ theo PLSS

Bốc thăm vòng kế tiếp PLSS

VánBànSốTênRtgĐiểm Kết quảĐiểm TênRtgSố
81928Ramnarine Singh Aradhana 15934½ 5 Lee Malachi 0136
84335Smith Kevaughn 15563½ 3½ Chin Sue Zidane 095
870127Johanitan Elizabeth 02 2 Akponeware Abigail 074

Kết quả của ván cuối PLSS

VánBànSốTênRtgĐiểm Kết quảĐiểm TênRtgSố
729136Lee Malachi 04 1 - 04 ACMBalliram Tristan 151243
730124Huggins Levi 03½ 1 - 03½ Smith Kevaughn 155635
76274Akponeware Abigail 02 0 - 12 Khan Shivan 0133

Chi tiết kỳ thủ PLSS

VánSốTênRtgLĐĐiểmKQ
Smith Kevaughn 1556 TTO Rp:1508 Điểm 3,5
1126Jairam Gavriel0TTO3s 1
291Calvin Zayn0TTO2w 1
311AFMMurray Zachary1693TTO6s ½
440Choi Jinhyeok1531TTO4,5w 0
583Bharath Aaron0TTO3,5s 1
67AFMBernard Omari1731TTO5,5w 0
7124Huggins Levi0TTO4,5s 0
895Chin Sue Zidane0TTO3,5w
Akponeware Abigail 0 TTO Rp:1271 Điểm 2
1164Ramsewak Anish0TTO2,5w 1
225Austin Angelo1605TTO5s 0
3141Mano Veer0TTO3,5w 0
4126Jairam Gavriel0TTO3s 0
5172Scantlebury Trenn0TTO2,5w 1
6129Kanhai Justin0TTO3s 0
7133Khan Shivan0TTO3w 0
8127Johanitan Elizabeth0TTO2s
Lee Malachi 0 TTO Rp:1611 Điểm 5
145Ramsaroop Sandhya1509TTO5,5w 0
288Bora Mitansh0TTO2s 1
369Seegoolam Aiden1428TTO4w 0
477Atwell Jeruel0TTO2s 1
558Rampersad Ved1457TTO3w 1
656Lutchman Varun1466TTO3s 1
743ACMBalliram Tristan1512TTO4w 1
828Ramnarine Singh Aradhana1593TTO4,5s