"Ануш ШМ" 3 разряд |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:44:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | начинающие, 4 разряд, 3 разряд |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Алимов, Саян | | KAZ | 0 |
| 2 | | Алпысбай, Нұрболат | | KAZ | 0 |
| 3 | | Досалы, Байдаулет | | KAZ | 0 |
| 4 | | Ержігіт, Нұрасыл | | KAZ | 0 |
| 5 | | Әділхан, Айша бибі | | KAZ | 0 |
| 6 | | Закиров, Мұқағали | | KAZ | 0 |
| 7 | | Кавкаев, Салман | | KAZ | 0 |
| 8 | | Мухаметхали, Бексултан | | KAZ | 0 |
| 9 | | Садығали, Баян | | KAZ | 0 |
| 10 | | Сейдахмет, Нұрдаулет | | KAZ | 0 |
| 11 | | Сейсен, Мақсат. | | KAZ | 0 |
| 12 | | Сұлтанғали, Нұрәлі | | KAZ | 0 |
| 13 | | Шарафуддинұлы, Бекзат | | KAZ | 0 |
|
|
|
|