"Ануш ШМ" 4 разряд Cập nhật ngày: 17.10.2026 09:10:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | начинающие, 4 разряд, 3 разряд |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 2 | | Бақытбек, Бекарыс | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 5 | | Бахыт, Мұхтархан | 0 | KAZ | | miễn đấu | miễn đấu | | | | | | |
| 6 | | Бегзақ, Мұстафа. | 0 | KAZ | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 9 | | Ерсултанов, Нұрмұхаммед | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 10 | | Есімхан, Нұрсұлтан | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 14 | | Маратұлы, Мардан | 0 | KAZ | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 17 | | Нұрболұлы, Жанкелді. | 0 | KAZ | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 20 | | Шарафуддинқызы, Райана | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|