"Ануш ШМ" 4 разряд

Ban Tổ chức"Ануш ШМ"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiFA Супбаев С. А.
Phó Tổng Trọng tàiNA Кузембаев Б. Т.
Địa điểmШымкент қаласы, Нұрсат 200/18
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:16:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungначинающие, 4 разряд, 3 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Бәделхан Қанағат0KAZ 7w1 4b1 10w½ 5b1 2w1 3b1 8w1 6b1 9b18,548,580
2Баратбай Нұрислам0KAZ 8b1 5w1 6b1 3w1 1b0 9w0 7b1 4b1 10w175070
3Бахыт Мұхтархан0KAZ 9b1 -1 -1 2b0 8w1 1w0 6b1 7w1 4b½6,553,560
4Базархан Дархан.0KAZ 12b1 1w0 17b1 8w0 11b1 6w1 9b1 2w0 3w½5,547,550
5Шарафуддинқызы Райана0KAZ -1 2b0 11w1 1w0 14b1 7w0 15b1 9w½ 12b15,54550
6Бахыт Арслан0KAZ 11w1 14b1 2w0 10b1 9w1 4b0 3w0 1w0 13b154850
7Мұхтар Рауан0KAZ 1b0 8w0 16b1 13w1 10w1 5b1 2w0 3b0 15w154750
8Қабылбек Шахмардан0KAZ 2w0 7b1 15w1 4b1 3b0 14w1 1b0 10w0 16w154650
9Мүзір Ақниет0KAZ 3w0 12w1 14b1 17w1 6b0 2b1 4w0 5b½ 1w04,547,540
10Ерсултанов Әділет0KAZ 17b½ 13w1 1b½ 6w0 7b0 16w1 11b½ 8b1 2b04,544,530
11Мақсат Әмір0KAZ 6b0 16w1 5b0 12b1 4w0 15b1 10w½ 13w0 17b14,53740
12Есімхан Нұрсұлтан0KAZ 4w0 9b0 13b1 11w0 15w0 -1 14b1 17b1 5w0436,540
13Бақытбек Бекарыс0KAZ 14w0 10b0 12w0 7b0 -1 17w1 16b1 11b1 6w0435,540
14Әбдіқадыр Әли.0KAZ 13b1 6w0 9w0 15b1 5w0 8b0 12w0 16b0 -133730
15Талғарбек Әлинұр0KAZ 16b1 17w0 8b0 14w0 12b1 11w0 5w0 -1 7b0335,530
16Ерсултанов Нұрмұхаммед0KAZ 15w0 11b0 7w0 -1 17b1 10b0 13w0 14w1 8b0334,530
17Сафарбек Ерсайын0KAZ 10w½ 15b1 4w0 9b0 16w0 13b0 -1 12w0 11w02,535,520
18Бегзақ Мұстафа.0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
19Маратұлы Мардан0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
20Нұрболұлы Жанкелді.0KAZ -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)