Panchthar District Level Chess Player Selection Tournament 2083

Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:46:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Angdembe Khagendra Kumar1865NEP 3w1 2b½ 5w1 7b1 6w14,5041
2Nembang Sunil1704NEP 10b1 1w½ 8b1 5w1 3b½4032
3Tamang Sandip1590NEP 1b0 4w1 6b1 8w1 2w½3,5031
4Chemjong Jaya Bikram1556NEP 8w1 3b0 7w0 9b1 10w13031
5Kurumbang Nanda Kumar1643NEP 9w1 6w1 1b0 2b0 7w13030
6Dhamala Dipak1712NEP 7w1 5b0 3w0 10b1 1b02021
7Bhattarai Diwakar0NEP 6b0 9w1 4b1 1w0 5b02021
8Lawati Bijaya Bodh1743NEP 4b0 10w1 2w0 3b0 9w12020
9Lawati Dhankumar0NEP 5b0 7b0 10w1 4w0 8b01010
10Kerung Biwas0NEP 2w0 8b0 9b0 6w0 4b00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)