Sri Lanka Telecom Mobitel Individual Open Chess Championship - 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:00:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha
| Liên kết | GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 18 | | Cheevakan, T | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Dananjaya, W W S | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 29 | | Gunasekara, G P G | 0 | SRI | | | | * | * | * | * |
| 37 | | Karunarathne, T G J S B | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 57 | | Peiris, T J M | 0 | SRI | | | | | 0F | * | * |
| 60 | | Prasadi, L W S | 0 | SRI | | | | | * | * | * |
| 67 | | Ranpatige, R D K M | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 72 | | Samaranayake, N D S N | 0 | SRI | | | | | | | 0F |
| 79 | | Sirithunga, M R A | 0 | SRI | | | | | miễn đấu | | |
| 80 | | Sivaharni, B | 0 | SRI | | | | | * | * | * |
| 93 | | Wijepala, N G N P | 0 | SRI | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|