Sri Lanka Telecom Mobitel Individual Open Chess Championship - 2026

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:00:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha

Liên kếtGoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11.15 AM

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
149Mansoor, Althaf01 0 - 11 Naotunna, D R16851
22Weligalla, Dilan Tharaka16641 1 - 01 Mayadunna, M D N050
358Perera, R A L C01 0 - 11 Bandara, Prasad14853
44Shankarnath, Suthakaran14851 1 - 01 Pushpakumara, H K L L062
563Rajapaksha, K R A S01 ½ - ½1 Abayakoon, R B05
66Abeysinghe, D S P01 1 - 01 Ramawickrama, G K064
765Ranasinghe, R A Chathura Dilshan01 0 - 11 Amarabandu, Gihan07
868Rathnakumara, G W H L01 0 - 11 Atapattu, H D09
910Bandara, A R K S01 1 - 01 Rodrigo, A H U M070
1069Rathnayake, R M U A01 1 - 01 Bandara, K R P K011
1116Bowatte, W M C L01 1 - 01 Samaranayake, N D S N072
1217Chamalka, A K L01 1 - 01 Sathsarani, H D S076
1373Samarathunge, P R G A01 0 - 11 De Silva, P M T021
1424Dharmadasa, P G G B01 1 - 01 Senadeera, S A S C078
1575Sanjeewa, K W W01 0 - 11 Fernando, Ashen027
1681Sivaseyan, M01 1 - 01 Gunasekara, G P G029
1730Halangoda, H G S K01 0 - 11 Ushanthan, R086
1832Jayampathi, H K H P01 1 - 01 Weerakoon, Sewwandi088
1987Vinushan, N01 0 - 11 Jayasinghe, J A G G033
2090Wickramasinghe, K P K L01 1 - 01 Karunananda, M G D035
2191Wickramathilaka, D G T R01 1 - 01 Kondasinghe, C M039
2292Wijemanna, B M P01 1 - 01 Liyanage, K L Y Y043
2344Liyanage, L A M A01 0 - 11 Wijesena, S S D095
2496Wijesiri, T A S D01 0 - 11 Manickam, Delta048
2534Jinasena, B D0½ 0 - 11 Wijethunga, U G N S097
268Ariyarathne, M A S S00 1 - 0½ Thavindu, J A Y084
2712Bandara, P H C A00 1 - 00 Neethan, N054
2855Pandithage, M M00 0 - 10 Bandara, R M M N013
2914Baragamarachchi, P S00 0 - 10 Pathmasiri, N L I A056
3057Peiris, T J M00 1 - 00 Bogamuwa, M M O C015
3120De Alwis, K K S U00 0 - 10 Perera, R A N T059
3222Deshan, H R00 1 - 00 Prasadi, L W S060
3361Prasanna, R A S00 1 - 00 Deshapriya, G T Chaminda023
3471Sabry, Ahamed00 1 - 00 Dimali, W M D025
3526Dissanayake, R C00 1 - 00 Ranasinghe, R M N D M066
3628Fernando, H R V00 0 - 10 Sangiya, S074
3777Sawsan, M M A00 1 - 00 Horagolla, Gayan031
3836Karunarathne, T G J S B00 1 - 00 Sirithunga, M R A079
3938Kelum, H P00 1 - 00 Sivaharni, B080
4040Kumara, W A P U00 0 - 10 Tharahi, P082
4183Tharanga, S K P00 1 - 00 Lakmal, P A S041
4242Lankathilaka, L A M A S00 ½ - ½0 Udage, U M P B085
4345Madhusanka, G N00 0 - 10 Weerathunga, G R G L B089
4493Wijepala, N G N P00 0 - 10 Mahakumara, U L046
4547Mahavithana, M P00 1 - 00 Wijerathne, W S M D S K094
4651Mendis, Sampath00 0 - 10 Wijethunga, W M C098
47100Wimalaguna, D T S00 1 - 00 Methmal, H A U052
4853Munasinghe, M K S I00 1 - 00 Wijewardena, M A D N099
4918Cheevakan, T00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5019Dananjaya, W W S00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5137Karunarathne, T G J S B00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
5267Ranpatige, R D K M00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại