Mykolaiv chess Academy (rapid, 2-4r) (Mykolaiv, 17.10.2026) Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:56:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 14.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | II | Буджурак, Олексій | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | IV | Брашевецький, Назар | 0 | 10 |
| 2 | 3 | II | Кіланова, Мар'я | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | IV | Ніженець, Артем | 0 | 15 |
| 3 | 12 | IV | Буланча, Ілля | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | II | Піпко, Матвій | 0 | 4 |
| 4 | 21 | IV | Хома, Ярослав | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | III | Клімов, Роман | 0 | 6 |
| 5 | 9 | IV | Барган, Володимир | 0 | ½ | 1 - 0 | 1 | IV | Сліжевський, Сергій | 0 | 17 |
| 6 | 18 | IV | Томашевський, Артем | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | IV | Федоровський, Дмитро | 0 | 19 |
| 7 | 5 | III | Войнарівський, Данило | 0 | 0 | 1 - 0 | ½ | IV | Абрамюк, Вадим | 0 | 8 |
| 8 | 14 | IV | Кулішенко, Тимофій | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | II | Кидюк, Денис | 0 | 2 |
| 9 | 7 | III | Савінець, Святослав | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | IV | Генералов, Платон | 0 | 13 |
| 10 | 16 | IV | Руденко, Тимофій | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | IV | Буджурак, Михайло | 0 | 11 |
| 11 | 20 | IV | Хільман, Всеволод | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|