LXII Juegos Deportivos Nacionales Estudiantiles 2026 Ajedrez San Salvador - Femenino U13-14Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:50:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: erickmarvinguevarasanchez
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/3 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Cabrera Castro Marjorie Mitszary | 0 | ESA | 7w+ | 11w0 | 12b0 | 1 | 5 | 2 | 4 | 0 |
| 2 | | Campos Guillen Camila Sofia | 0 | ESA | 8b½ | 12w1 | -1 | 2,5 | 1 | 2 | 6 | 4,75 |
| 3 | | Estrada Platero Nayeli Gisselle | 0 | ESA | 9w- | -0 | -0 | 0 | 9 | 1,5 | 3 | 0 |
| 4 | | Garcia Vasquez Dana Isabela | 0 | ESA | 10b- | -0 | -0 | 0 | 10 | 1,5 | 3 | 0 |
| 5 | | Lopez Roxana | 0 | ESA | 11w- | -0 | -0 | 0 | 6 | 1,5 | 5 | 0 |
| 6 | | Martinez Villegas Katherine Vanessa | 0 | ESA | 12b- | -0 | -0 | 0 | 7 | 1,5 | 5 | 0 |
| 7 | | Osorio Membreño Elena Monserrat | 0 | ESA | 1b- | -0 | -0 | 0 | 8 | 1,5 | 4 | 0 |
| 8 | | Perez Pascual Sofia Sarai | 0 | ESA | 2w½ | -1 | 11b1 | 2,5 | 2 | 2 | 6 | 4,75 |
| 9 | | Quintanilla Rivas Antonella Valentina | 0 | ESA | 3b- | -0 | -0 | 0 | 11 | 1,5 | 3 | 0 |
| 10 | | Ramos Padilla Melani Tatiana | 0 | ESA | 4w- | -0 | -0 | 0 | 12 | 1,5 | 3 | 0 |
| 11 | | Vasquez Reyes Daniela Maria | 0 | ESA | 5b+ | 1b1 | 8w0 | 2 | 3 | 1 | 3,5 | 1 |
| 12 | | Villeda Gonzalez Dayana Belen | 0 | ESA | 6w+ | 2b0 | 1w1 | 2 | 4 | 1 | 3,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|