پانزدهمین المپیاد کارکنان بانک ملت 1405 Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:48:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mashayekhan Masoud
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Hajizadeh, Mohammad | | IRI | 1772 | Ghazvin |
| 2 | | Shahsavari, Abas | | IRI | 1597 | Ghazvin |
| 3 | | Naeimehzadeh, Mohammad | | IRI | 1586 | Khouzestan |
| 4 | | Taherzadeh, Saleh | | IRI | 1546 | Esfahan |
| 5 | | Ilbeygi, Farhad | | IRI | 1535 | Tehran |
| 6 | | Rajazi, Majid | | IRI | 1516 | Ardebil |
| 7 | | Abdoolahzadeh, Kamal | | IRI | 0 | Khorasan razavii |
| 8 | | Bourbouri, Jamshid | | IRI | 0 | Sistan va balouchestan |
| 9 | | Eghbalian, Amirmohsen | | IRI | 0 | Tehran |
| 10 | | Haghipour, Mohammad | | IRI | 0 | Ghom |
| 11 | | Hajipour, Reza | | IRI | 0 | Azarbayjan sharghi |
| 12 | | Kalami, Ali | | IRI | 0 | Semnan |
| 13 | | Nosratti, Elyas | | IRI | 0 | Lorestan |
| 14 | | Reisi, Saeed | | IRI | 0 | Chaharmahal |
| 15 | | Sadeghian, Ali | | IRI | 0 | Khorasan shomali |
| 16 | | Sahebdel, Alireza | | IRI | 0 | Markazi |
| 17 | | Vaezizadeh, Amirmohammad | | IRI | 0 | Kerman |
|
|
|
|