پانزدهمین المپیاد کارکنان بانک ملت 1405

Ban Tổ chứcMellat Bank Company
Liên đoànIran ( IRI )
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 Min +10 Sec
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/13
Rating trung bình1209
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 14:48:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mashayekhan Masoud

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ilbeygi Farhad1535IRI 15w1 7b½ 4w1 3w1 9b1 2b½ 6w160295
2Taherzadeh Saleh1546IRI 9b1 6w1 3b0 10w1 7b1 1w½ 8b15,5030,55
3Naeimehzadeh Mohammad1586IRI 11w1 16b1 2w1 1b0 8w1 6b½ 7w½50294
4Rajazi Majid1516IRI 12b1 5w1 1b0 9w0 15b1 10b½ 13w14,5126,54
5Hajizadeh Mohammad1772IRI 8w1 4b0 7w½ 13b1 6w0 15b1 10w14,52254
6Abdoolahzadeh Kamal0IRI 14w1 2b0 13w1 7b½ 5b1 3w½ 1b040313
7Shahsavari Abas1597IRI 10b1 1w½ 5b½ 6w½ 2w0 16b1 3b½4030,52
8Eghbalian Amirmohsen0IRI 5b0 13w1 14b1 12w1 3b0 9w1 2w04028,54
9Kalami Ali0IRI 2w0 17b1 11w1 4b1 1w0 8b0 -14028,54
10Haghipour Mohammad0IRI 7w0 15b1 16w1 2b0 14b1 4w½ 5b03,5025,53
11Hajipour Reza0IRI 3b0 12w½ 9b0 14w0 -1 17b1 15w13,50223
12Reisi Saeed0IRI 4w0 11b½ 17w1 8b0 13w0 -1 16b13,5021,53
13Sahebdel Alireza0IRI 17w1 8b0 6b0 5w0 12b1 14w1 4b03124,53
14Sadeghian Ali0IRI 6b0 -1 8w0 11b1 10w0 13b0 17w132223
15Nosratti Elyas0IRI 1b0 10w0 -1 16b1 4w0 5w0 11b021262
16Vaezizadeh Amirmohammad0IRI -1 3w0 10b0 15w0 17b1 7w0 12w022212
17Bourbouri Jamshid0IRI 13b0 9w0 12b0 -1 16w0 11w0 14b010201

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)