Kişilər arasında blits üzrə Azərbaycan çempionatı 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:40:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev
| Giải/ Nội dung | Men-Rapid, Men-Blits, Women-Blits, Women-Rapid |
| Liên kết | Əsasnamə, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | IM | Ahmad, Khagan | 13431552 | 2468 | AZE |
| 2 | FM | Alizada, Pasham | 13424491 | 2099 | AZE |
| 3 | FM | Aslanov, Umid | 13412620 | 2157 | AZE |
| 4 | FM | Baghirov, Mahammad | 13450255 | 2215 | AZE |
| 5 | | Baghirov, Orkhan | 13433369 | 1986 | AZE |
| 6 | FM | Baladjaev, Gara | 13401785 | 2304 | AZE |
| 7 | FM | Davudov, Tunar | 13422316 | 2350 | AZE |
| 8 | IM | Guliev, Logman | 13400061 | 2046 | AZE |
| 9 | GM | Guliyev, Namig | 13400363 | 2482 | AZE |
| 10 | IM | Ibrahimli, Murad | 13410229 | 2397 | AZE |
| 11 | FM | Rustamov, Rustam | 13440110 | 2460 | AZE |
| 12 | IM | Samadov, Read | 13417444 | 2451 | AZE |
| 13 | IM | Suleymanli, Suleyman | 13416375 | 2317 | AZE |
| 14 | IM | Talibov, Shiroghlan | 13429078 | 2420 | AZE |
| 15 | FM | Ughuzov, Ravan | 13419315 | 2204 | AZE |
| 16 | IM | Valiyev, Shahin | 13424203 | 2023 | AZE |
|
|
|
|