Призовой фонд 110тыс тг

❤️♞Chess Weekends: Рапид 17.10 Жирентаева 5 в 15:00

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcIssabayev Dias
Tổng trọng tàiShakenov, Yerzhan 13702319
Phó Tổng Trọng tàiZhussupbekov, Madiyar 13709879
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 2 sec
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1669 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:12:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sagyntayev Alikhan1987KAZ 17b1 22w1 11b½ 15w1 10b1 6w1 3b16,50286
2CMOspanov Arman2023KAZ 21w1 23b1 5w0 18b1 16w½ 15b1 9w15,50265
3Yerbulatov Almadi1944KAZ 11b0 27w1 17b1 22w1 4b1 10w1 1w05028,55
4Rakysh Yerasyl1901KAZ 12b1 11w0 7w1 13b1 3w0 22b1 10b15028,55
5Abdildayeva Laura1903KAZ 29w1 24b1 2b1 10w0 6b0 13w1 11b150275
6Kapen Nuradil1796KAZ 20w1 33b1 10w0 25b1 5w1 1b0 19w150265
7Ibragim Muslim1609KAZ 30b1 8w½ 4b0 27w1 15b0 12w1 16b14,5024,54
8Kozhakhmetov Sultan1964KAZ 19w1 7b½ 16w0 23b0 20w1 21b1 15w14,5024,54
9Bauyrzhan Alinur1770KAZ 27b½ 26w1 15b0 29w1 11b1 16w1 2b04,5023,54
10Khassenov Mansur2008KAZ 13b1 18w1 6b1 5b1 1w0 3b0 4w040344
11Abenov Ali1552KAZ 3w1 4b1 1w½ 16b½ 9w0 18b1 5w040333
12Mukhamejanov Olzhas1538KAZ 4w0 21b½ 20w½ 24b1 23w1 7b0 22w14024,53
13Batyrova Lyayan1607KAZ 10w0 20b1 33w1 4w0 30b1 5b0 25w14022,54
14Akhmetov Amantai1491KAZ 18b0 17w0 31b1 30w0 24b1 29w1 27b140174
15Alin Azamat1996KAZ 25w1 16b½ 9w1 1b0 7w1 2w0 8b03,50323
16Munara Asset1656KAZ 31b1 15w½ 8b1 11w½ 2b½ 9b0 7w03,50282
17Urustembekov Bagyshbek1579KAZ 1w0 14b1 3w0 32b1 19w0 23b1 18w½3,50273
18Kozhamberdiyev Maratbek1759KAZ 14w1 10b0 19w1 2w0 29b1 11w0 17b½3,5026,53
19Saken Aysayle1573KAZ 8b0 31w1 18b0 28w½ 17b1 27w1 6b03,5022,53
20Khadyrkeyev Tair1514KAZ 6b0 13w0 12b½ 31w1 8b0 33w1 28b13,5021,53
21Dulatov Arman1608KAZ 2b0 12w½ 27b0 33w1 28b1 8w0 29b13,50213
22AFMNurlanov Miras1667KAZ 28w1 1b0 24w1 3b0 25w1 4w0 12b030283
23WCMMamesh Adiya1716KAZ 32b1 2w0 29b0 8w1 12b0 17w0 -13023,53
24Mustafakul Kaussar1441KAZ 26b1 5w0 22b0 12w0 14w0 -1 32b130223
25Zhami Aisha1582KAZ 15b0 32w1 28b1 6w0 22b0 30w1 13b030213
26Dzhakupov Baltabek1634KAZ 24w0 9b0 32w0 -1 27b0 31w1 30b130163
27Zhami Alina1503KAZ 9w½ 3b0 21w1 7b0 26w1 19b0 14w02,5027,52
28Chestikin Gennadiy1470KAZ 22b0 -1 25w0 19b½ 21w0 32b1 20w02,50212
29Dukembayev Kairbek1542KAZ 5b0 30w1 23w1 9b0 18w0 14b0 21w02024,52
30Fedorov Yakov0KAZ 7w0 29b0 -1 14b1 13w0 25b0 26w020222
31Saken Alimansur1462KAZ 16w0 19b0 14w0 20b0 -1 26b0 33w12018,52
32Kilash Yernar1490KAZ 23w0 25b0 26b1 17w0 33b1 28w0 24w02016,52
33Mukhamchanova Zhanat0KAZ -1 6w0 13b0 21b0 32w0 20b0 31b01022,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)