Призовой фонд 110тыс тг

❤️♞Chess Weekends: Рапид 17.10 Жирентаева 5 в 15:00

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:12:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112WCMMamesh, Adiya17161 0 - 11 CMOspanov, Arman20231
22Khassenov, Mansur20081 1 - 01 Kozhamberdiyev, Maratbek175911
314Munara, Asset16561 ½ - ½1 Alin, Azamat19963
44Sagyntayev, Alikhan19871 1 - 01 AFMNurlanov, Miras166713
516Ibragim, Muslim16091 ½ - ½1 Kozhakhmetov, Sultan19645
631Mustafakul, Kaussar14411 0 - 11 Abdildayeva, Laura19037
78Rakysh, Yerasyl19011 0 - 11 Abenov, Ali155222
833Mukhamchanova, Zhanat01 0 - 11 Kapen, Nuradil17969
96Yerbulatov, Almadi19440 1 - 0½ Zhami, Alina150326
1010Bauyrzhan, Alinur1770½ 1 - 00 Dzhakupov, Baltabek163415
1117Dulatov, Arman16080 ½ - ½0 Mukhamejanov, Olzhas153824
1225Khadyrkeyev, Tair15140 0 - 10 Batyrova, Lyayan160718
1319Zhami, Aisha15820 1 - 00 Kilash, Yernar149028
1427Akhmetov, Amantai14910 0 - 10 Urustembekov, Bagyshbek157920
1521Saken, Aysayle15730 1 - 00 Saken, Alimansur146230
1623Dukembayev, Kairbek15420 1 - 00 Fedorov, Yakov032
1729Chestikin, Gennadiy14700 1 miễn đấu