Aktobe Rapid October 1 2026 Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:44:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 8 | | Assanov, Raiymbek | 1552 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 32 | | Salyk, Yerkesh | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 34 | | Tanzharikova, Emiliya | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 35 | | Teleuov, Alibi | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 38 | | Umarov, Arlan | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 39 | | Utegenov, Iskander | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|