Aktobe Rapid October 1 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:23:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kuderinov

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván ngày 2026/10/17 lúc 14 00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11FMPetukhov, Alan22648 1 - 06 Baglanuly, Kasym151311
212Adilkhan, Arken15016 0 - 17 Parakhatov, Nurzhan18192
317Kamiev, Mukhambet14715 0 - 16 Shershnyov, Vyacheslav16075
421Amantai, Miras05 0 - 15 Kalzhanov, Ermukhan17453
515Sermagambetova, Bayan14785 0 - 15 Bekbaganbetov, Sanzhar16614
66Adilzhan, Sanzhar15834½ 1 - 05 Kayudina, Arina144518
77Iztileu, Erlan15694½ 1 - 04½ Zhanybek, Aziz15479
827Kuzbayev, Tauman04½ 1 - 04½ Bauyrzhan, Damir023
913Urazov, Talgat14854 1 - 04½ Aliyev, Damir148214
1025Dauletalina, Sevile04 0 - 14 Amanbay, Samir147516
1119Baglankyzy, Banu14134 1 - 04 Lukoshkin, David028
1238Umarov, Arlan04 0 - 14 Tanzharbay, Ansar033
1320Dauletalina, Aileen14033½ 0 - 14 Orazbay, Ademi154110
1424Bisenbi, Daulet03 1 - 03 Sagat, Beksultan031
1535Teleuov, Alibi03 0 - 13 Kozhabayeva, Dina026
1629Mukhambet, Nuraly03 0 - 13 Prokopchuk, Gleb030
1737Turezhanov, Zhangir03 0 - 13 Turezhanov, Kaisar036
1822Amirbekov, Aitekebi02 1 - 02 Salyk, Yerkesh032
1934Tanzharikova, Emiliya01½ 1 - 02 Utegenov, Iskander039
208Assanov, Raiymbek15521 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại