Bharathiyar University Inter-Collegiate WoMen Team Chess Tournament jointly organized by RD College of Commerce & Professional Studies

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:01:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Umapathy

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. PSG CAS (RtgØ:1657, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Priyanjana, V1538IND25768085111½3,541417
2Kavyasree, S1700IND3333687311½13,541411
3Femil, Chelladurai1927IND350945801111441424
4Janani, J1462IND25909118111½3,541425
  2. PSGR Krishnammal (RtgØ:1492, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Subhasree, K S1466IND25940210101½2,541504
2Sruthi, Naya B1420IND450136401110341475
3Dhatchayini, Ayyappan1494IND487006221110341532
4Rishika, T1498IND25628089111½3,541416
  3. VET Inst of Arts & Science (RtgØ:1400, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Harini B K,0IND½00½141504
2Aamina L,0IND1010241481
3Rithika G,0IND1011341532
4Disa S K,0IND1011341416
  4. Vellalar College for Women (RtgØ:1400, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Dhivya Shree P,0IND0000041417
2Devasagani P,0IND1101341411
3Dhavanithy T,0IND1½012,541424
4Devasena K,0IND1101341425
  5. VLB Janakiammal (RtgØ:1469, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Rosewe, M1677IND257451311111441417
2Achaiya G,0IND1001241405
3Bersiya A,0IND1001241424
4Priyadharshini S,0IND1001241425
  6. Sree Venkateswara (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Anupriya A,0IND0111341469
2Priyadharshini K,0IND0010141400
3Veena M,0IND0110241400
4Sandhya S,0IND0110241400
  7. Sri Ramakrishna (RtgØ:1406, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Sarala Mary J,0IND110½2,541435
2Charu, Phala D K1425IND2517448701½12,541475
3Swathi D,0IND0100141532
4NIthishree S S,0IND0100141416
  8. Govt Arts College CBE (RtgØ:1400, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Sai Kiruba M,0IND½0011,541400
2Yogeshini P,0IND0100141400
3Sri Varanjini R,0IND0011241400
4Subha Akshaya T,0IND0001141400
  9. Nirmala CAS (RtgØ:1400, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Nafiya Naas,0IND0110241504
2Ganaga Devi G,0IND0010141475
3Imakulate Nisha Gracew B,0IND0½000,541532
4Roshini S,0IND0010141416
  10. RD College (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Dharshana B,0IND000031422
2Seetha Raghavi S,0IND01121410
3Lakshana V,0IND000031431
4Saadhana A,0IND0000041431
5Mousika Sri M R,0IND00021400
6Jeraleena,0IND00021400