ŠK Zagorje ob Savi 10+5 Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:43:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 14 | | Brinovec, Alojz | 1000 | SLO | | miễn đấu | | | | | |
| 11 | II | Majstorovič, Milovan | 1723 | SLO | | | | | | | miễn đấu |
| 13 | | Petek, Martin | 1615 | SLO | | | | | | miễn đấu | |
| 15 | | Prvulović, Nebojša | 0 | SLO | | | | | miễn đấu | | |
| 7 | I | Regancin, Rudi | 1785 | SLO | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Šibila, Lana Aisha | 0 | SLO | | * | * | * | * | * | * |
| 12 | I | Tomažič, Martin | 1692 | SLO | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|