ŠK Zagorje ob Savi 10+5

Ban Tổ chứcŠK Zagorje ob Savi
Liên đoànSlovenia ( SLO )
Trọng tàiMedvešek Janez
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmZagorje ob Savi
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/13
Rating trung bình / Average age1648 / 56
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:43:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1MKBenko Boštjan1978SLO 5b1 6w1 2b1 3w½ 7b1 11w1 4b½621,52730
2Ovnik Jaka1891SLO 13w1 9b1 1w0 4b1 3b½ 6w1 5w15,5212730
3IIMedvešek Janez2002SLO 7w1 4b1 10w1 1b½ 2w½ 5b0 9w1521,527,531
4IILazar Ivan1786SLO 14b1 3w0 5b1 2w0 9b1 7w1 1w½4,5222830
5IIIBrvar Anže1741SLO 1w0 8b1 4w0 12b1 15w1 3w1 2b04222829
6IIBajraktarevič Bajro1809SLO 8w1 1b0 13w1 7b0 10w1 2b0 11b14202629
7IIIGrčar Janez1749SLO 3b0 11w1 12b1 6w1 1w0 4b0 15w1419,525,526,5
8Petek Martin1615SLO 6b0 5w0 15b1 11w0 14b1 -1 10w14162021,5
9IJurič Marko1750SLO 16b1 2w0 14w1 10b½ 4w0 12w1 3b03,51924,526,5
10IIIGrujič Predrag1848SLO 11b1 12w1 3b0 9w½ 6b0 13w1 8b03,517,522,525,5
11ITomažič Martin1692SLO 10w0 7b0 -1 8b1 13w1 1b0 6w0318,524,527,5
12Prvulović Nebojša0SLO 15b1 10b0 7w0 5w0 -1 9b0 14b13162021
13IIMajstorovič Milovan1723SLO 2b0 15w1 6b0 14w1 11b0 10b0 -1315,52122
14Brinovec Alojz1000SLO 4w0 -1 9b0 13b0 8w0 15b1 12w0215,52021
15IRegancin Rudi1785SLO 12w0 13b0 8w0 -1 5b0 14w0 7b01162021
16Šibila Lana Aisha0SLO 9w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0003,53,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)