ŠK Zagorje ob Savi 10+5

Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:43:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: PGrujic

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12MKBenko, BoštjanSLO1978ŠK Zagorje ob Savi621,52730
23Ovnik, JakaSLO1891ŠK Rudar Trbovlje5,5212730
31IIMedvešek, JanezSLO2002ŠK Zagorje ob Savi521,527,531
46IILazar, IvanSLO1786ŠK Zagorje ob Savi4,5222830
510IIIBrvar, AnžeSLO1741ŠK Zagorje ob Savi4222829
65IIBajraktarevič, BajroSLO1809ŠK Rudar Trbovlje4202629
79IIIGrčar, JanezSLO1749ŠK Zagorje ob Savi419,525,526,5
813Petek, MartinSLO1615ŠK Rudar Trbovlje4162021,5
98IJurič, MarkoSLO1750ŠK Zagorje ob Savi3,51924,526,5
104IIIGrujič, PredragSLO1848ŠK Zagorje ob Savi3,517,522,525,5
1112ITomažič, MartinSLO1692ŠK Zagorje ob Savi318,524,527,5
1215Prvulović, NebojšaSLO03162021
1311IIMajstorovič, MilovanSLO1723ŠK Zagorje ob Savi315,52122
1414Brinovec, AlojzSLO1000ŠK Zagorje ob Savi215,52021
157IRegancin, RudiSLO1785ŠK Zagorje ob Savi1162021
1616Šibila, Lana AishaSLO0003,53,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)