"Ануш ШМ" начинающие до 13 лет Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:43:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | начинающие, 4 разряд, 3 разряд |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 1 | | Абжаппар, Каусар | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 27 | | Қали, Әділ | 0 | KAZ | * | | | | | | | | |
| 9 | | Қыдырбай, Иманғали | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 11 | | Молдалы, Аянат. | 0 | KAZ | | | | 0F | miễn đấu | | | | |
| 13 | | Нурлан, Абильмансур | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 19 | | Талғат, Жанторе | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | | Төлеген, Қасымхан | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 25 | | Шамшидин, Төрежан | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|