II Internormales 2026 Ajedrez Varonil|
Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:45:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antonio Amezquita
| Giải/ Nội dung | Varonil, Femenil |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Antimo Marquez, Dana Arleth | | MEX | 0 |
| 2 | | Beltran Munoz, Brandon Abraham | | MEX | 0 |
| 3 | | Camacho Reyes, Alexahi | | MEX | 0 |
| 4 | | Castaneda Gonzalez, Irma Macrina | | MEX | 0 |
| 5 | | Chavira Valdivia, Jorge Alberto | | MEX | 0 |
| 6 | | Gonzalez Gandara, Pablo | | MEX | 0 |
| 7 | | Jaramillo Velasco, Ana Kailani | | MEX | 0 |
| 8 | | Jimenez Arriola, Jose Ulises | | MEX | 0 |
| 9 | | Jimenez Lamas, Luis Angel | | MEX | 0 |
| 10 | | Ortiz Fernandez, Alberto Maximiliano | | MEX | 0 |
| 11 | | Ramos Sandoval, Jorddy | | MEX | 0 |
| 12 | | Rayas Arteaga, Paloma Jimena | | MEX | 0 |
| 13 | | Rodriguez Haro, David Ramon | | MEX | 0 |
| 14 | | Ruelas Prado, Alan Gustavo | | MEX | 0 |
| 15 | | Sanchez Alvarez, Cristian Ronaldo | | MEX | 0 |
| 16 | | Sanchez Garcia, Cristian | | MEX | 0 |
| 17 | | Sanchez Montero, Gael Eduardo | | MEX | 0 |
| 18 | | Villarreal Facundo, Sebastian | | MEX | 0 |
|
|
|
|