GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI

ФедерацияVietnam ( VIE )
Number of rounds7
Tournament typeШвейцарска система
Rating calculation -
Дата2026/10/14
Рейтинг-Ø1792
Програма за жребияSwiss-Manager от Heinz Herzog, Swiss-Manager турнирен файл

Последно обновяване17.10.2026 10:48:05, Creator/Last Upload: namhnchess

Турнирна селекцияNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Параметрична селекция без данни за турнира, Link tournament to the tournament calendar
СписъциСтартов лист, Азбучен стартов лист, Федерация-, Партии- и Звания-статистики, Alphabetical list all groups, Дата и час на кръговете
Крайно подробно класиране след 7 кръга, Движение по кръгове
Двойки по дъскиКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7/7 , извън жребия
Класиране следКр.1, Кр.2, Кр.3, Кр.4, Кр.5, Кр.6, Кр.7
Excel и PrintЕкспорт в Excel (.xlsx), Експорт в PDF-файл, QR-Codes
Search for player Търси

Стартов лист

No.NameФЕДКлуб/Град
1Nguyễn Trọng Trung AnhKTHTh Khương Thượng
2Nguyễn Trần Hoàng BáchTTUTh Trung Tự
3Đỗ Đăng BảoTTUTh Trung Tự
4Nguyễn Đức Gia BìnhPMATh Phương Mai
5Nguyễn Hải ĐăngPMATh Phương Mai
6Phạm Đức Hải ĐăngKL1Th Kim Liên A - 1
7Đặng Hải ĐăngKLITh Kim Liên
8Bùi Duy Minh ĐứcKLATh Kim Liên A
9Nguyễn Tất HiếuKLATh Kim Liên A
10Lê Minh KhangKTHTh Khương Thượng
11Lê Bảo KhánhPM1Th Phương Mai - 1
12Trương Anh MinhKLATh Kim Liên A
13Hoàng Đức MinhKL1Th Kim Liên A - 1
14Nguyễn Hiếu MinhKLITh Kim Liên
15Đỗ Tường MinhPM1Th Phương Mai - 1
16Nguyễn Thanh SơnKLITh Kim Liên
17Nguyễn Hải TuyênPMATh Phương Mai
18Nguyễn Xuân ThiệnTTUTh Trung Tự