Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
13Đỗ Đăng BảoTTUTh Trung Tự7030744
216Nguyễn Thanh SơnKLITh Kim Liên5128532
32Nguyễn Trần Hoàng BáchTTUTh Trung Tự5229,5543
411Lê Bảo KhánhPM1Th Phương Mai - 15229533
512Trương Anh MinhKLATh Kim Liên A4129,5432
69Nguyễn Tất HiếuKLATh Kim Liên A4228431
714Nguyễn Hiếu MinhKLITh Kim Liên4327442
84Nguyễn Đức Gia BìnhPMATh Phương Mai3,5031,5331
913Hoàng Đức MinhKL1Th Kim Liên A - 13,5026,5341
1018Nguyễn Xuân ThiệnTTUTh Trung Tự3,5021,5341
111Nguyễn Trọng Trung AnhKTHTh Khương Thượng3025,5341
126Phạm Đức Hải ĐăngKL1Th Kim Liên A - 13021343
137Đặng Hải ĐăngKLITh Kim Liên3021342
1410Lê Minh KhangKTHTh Khương Thượng3019331
155Nguyễn Hải ĐăngPMATh Phương Mai3018332
1617Nguyễn Hải TuyênPMATh Phương Mai2016,5241
1715Đỗ Tường MinhPM1Th Phương Mai - 11019030
188Bùi Duy Minh ĐứcKLATh Kim Liên A0,5020,5030

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)