GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔIDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 17.10.2026 10:48:05, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess
| Turnierauswahl | Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15 Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Endstand nach 7 Runden
| Rg. | Snr | Name | Land | Verein/Ort | Pkt. | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 | Wtg4 | Wtg5 |
| 1 | 3 | Đỗ Đăng Bảo | TTU | Th Trung Tự | 7 | 0 | 30 | 7 | 4 | 4 |
| 2 | 16 | Nguyễn Thanh Sơn | KLI | Th Kim Liên | 5 | 1 | 28 | 5 | 3 | 2 |
| 3 | 2 | Nguyễn Trần Hoàng Bách | TTU | Th Trung Tự | 5 | 2 | 29,5 | 5 | 4 | 3 |
| 4 | 11 | Lê Bảo Khánh | PM1 | Th Phương Mai - 1 | 5 | 2 | 29 | 5 | 3 | 3 |
| 5 | 12 | Trương Anh Minh | KLA | Th Kim Liên A | 4 | 1 | 29,5 | 4 | 3 | 2 |
| 6 | 9 | Nguyễn Tất Hiếu | KLA | Th Kim Liên A | 4 | 2 | 28 | 4 | 3 | 1 |
| 7 | 14 | Nguyễn Hiếu Minh | KLI | Th Kim Liên | 4 | 3 | 27 | 4 | 4 | 2 |
| 8 | 4 | Nguyễn Đức Gia Bình | PMA | Th Phương Mai | 3,5 | 0 | 31,5 | 3 | 3 | 1 |
| 9 | 13 | Hoàng Đức Minh | KL1 | Th Kim Liên A - 1 | 3,5 | 0 | 26,5 | 3 | 4 | 1 |
| 10 | 18 | Nguyễn Xuân Thiện | TTU | Th Trung Tự | 3,5 | 0 | 21,5 | 3 | 4 | 1 |
| 11 | 1 | Nguyễn Trọng Trung Anh | KTH | Th Khương Thượng | 3 | 0 | 25,5 | 3 | 4 | 1 |
| 12 | 6 | Phạm Đức Hải Đăng | KL1 | Th Kim Liên A - 1 | 3 | 0 | 21 | 3 | 4 | 3 |
| 13 | 7 | Đặng Hải Đăng | KLI | Th Kim Liên | 3 | 0 | 21 | 3 | 4 | 2 |
| 14 | 10 | Lê Minh Khang | KTH | Th Khương Thượng | 3 | 0 | 19 | 3 | 3 | 1 |
| 15 | 5 | Nguyễn Hải Đăng | PMA | Th Phương Mai | 3 | 0 | 18 | 3 | 3 | 2 |
| 16 | 17 | Nguyễn Hải Tuyên | PMA | Th Phương Mai | 2 | 0 | 16,5 | 2 | 4 | 1 |
| 17 | 15 | Đỗ Tường Minh | PM1 | Th Phương Mai - 1 | 1 | 0 | 19 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | 8 | Bùi Duy Minh Đức | KLA | Th Kim Liên A | 0,5 | 0 | 20,5 | 0 | 3 | 0 |
Anmerkung: Wtg1: Direkte Begegnung (DE) Wtg2: Buchholzwertung Variabel (2026) (Spielpunkte) Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg4: Die größere Anzahl von Partien mit schwarz (BPG) (Spielpunkte) Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)
|
|
|
|