Chiều thứ 6 ngày 16/10/2026
Thời gian: từ 13h30 - 17h30
Đấu 5 ván

Giải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phan Thanh - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nữ Lớp 45

最后更新16.10.2026 11:55:12, 创建者/最新上传: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam

比赛选择Bảng Nam Lớp 123, Bảng Nam Lớp 45
Bảng Nữ Lớp 123, Bảng Nữ Lớp 45
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

5 轮后最终名次交叉表

名次姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分 TB1  TB2  TB3 
1Trần An Nhiên0PTH 19b1 18w1 4b1 2w1 6b15012,55
2Nguyễn Thư Thái0PTH 5w1 10b1 3w1 1b0 7w14017,54
3Võ Đàm Thảo Nguyên0PTH 9b1 6w1 2b0 8w1 4w½3,5016,53
4Nguyễn Thị Thanh Xuân0PTH 8b1 20b1 1w0 15w1 3b½3,5014,53
5Hồ Khánh Uyên0PTH 2b0 17w½ 16b1 20w1 12b13,50113
6Nguyễn Thái Đan Thư0PTH 7w1 3b0 10w1 14b1 1w030163
7Đỗ Song Lam0PTH 6b0 9w1 14b1 13w1 2b03014,53
8Đoàn Ngọc Bảo Châu0PTH 4w0 21b1 11w1 3b0 14w130133
9Nguyễn Đan Thanh0PTH 3w0 7b0 19b1 18w1 15b13010,53
10Ngô Tú Anh0PTH 13b1 2w0 6b0 11w½ 17b12,5013,52
11Nguyễn Đặng Linh Lan0PTH 15b1 14w0 8b0 10b½ 18w12,5010,52
12Nguyễn Minh Thảo0PTH 18b0 16w½ 22b1 17w1 5w02,509,52
13Trần Thị Phương Viên0PTH 10w0 19w1 20b1 7b0 16w½2,509,52
14Phan An Nhiên0PTH 16b1 11b1 7w0 6w0 8b02013,52
15Bùi Trần Khánh Nhi0PTH 11w0 22w1 18b1 4b0 9w02011,52
16Lê Dương Bảo Ngọc0PTH 14w0 12b½ 5w0 19b1 13b½2011,51
17Sẩm Tuệ An0PTH 20w0 5b½ 21w1 12b0 10w01,50111
18Nguyễn Hoàng Bảo Khuê0PTH 12w1 1b0 15w0 9b0 11b010151
19Lê Thanh Nhã0PTH 1w0 13b0 9w0 16w0 20b11013,51
20Lê Phạm Yên Phúc0PTH 17b1 4w0 13w0 5b0 19w010121
21Đào Vân Anh B0PTH 22b½ 8w0 17b0 -0 -00,50,570
22Đào Vân Anh A0PTH 21w½ 15b0 12w0 -0 -00,50,570

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)