Chiều thứ 6 ngày 16/10/2026 Thời gian: từ 13h30 - 17h30 Đấu 5 vánGiải TTHS Môn Cờ Vua Trường Tiểu Học Phan Thanh - TP. Đà Nẵng Năm học 2026-2027 Bảng Nam Lớp 123Ostatnia aktualizacja strony16.10.2026 11:55:36, Creator/Last Upload: Lion Chess Club, Da Nang, Viet Nam
| Wybranie turnieju | Bảng Nam Lớp 123, Bảng Nam Lớp 45 Bảng Nữ Lớp 123, Bảng Nữ Lớp 45 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 5 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Kojarzenia/wyniki4. Runda
| Szach | Nr | | White | Rg | Pkt | Wynik | Pkt | | Black | Rg | Nr |
| 1 | 1 | | Bùi, Hồng Minh Trí | 0 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Huỳnh, Xuân Thiên | 0 | 13 |
| 2 | 3 | | Cao, Hữu Phong | 0 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Lê, Duy Minh Khang | 0 | 15 |
| 3 | 17 | | Lê, Văn Gia Hy | 0 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Đậu, Minh Toàn | 0 | 4 |
| 4 | 19 | | Lê, Viết Bách Tùng | 0 | 2 | 1 - 0 | 2½ | | Lê, Kim Quốc Anh | 0 | 16 |
| 5 | 23 | | Lý, Phúc Nguyên | 0 | 2½ | 1 - 0 | 2 | | Lê, Văn Hưng | 0 | 18 |
| 6 | 5 | | Đoàn, Thanh Sơn | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn, Thanh Kiên | 0 | 35 |
| 7 | 40 | | Phạm, Khôi Nguyên | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Dương, Thiện Nhân | 0 | 7 |
| 8 | 21 | | Lương, Nhật Nam | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Phạm, Đăng Phúc Hưng | 0 | 39 |
| 9 | 42 | | Phan, Hoàng Nam | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Ngô, Mạnh Cường | 0 | 24 |
| 10 | 25 | | Ngô, Phúc Hưng | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Trần, Quang Huy | 0 | 49 |
| 11 | 53 | | Trương, Phước Bảo Vương | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nguyễn, Hoàng Long | 0 | 28 |
| 12 | 30 | | Nguyễn, Hữu Phúc | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Võ, Phúc An | 0 | 55 |
| 13 | 34 | | Nguyễn, Quốc Bảo | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Vũ, Tuấn Kiệt | 0 | 57 |
| 14 | 52 | | Trương, Hoàng Đông Quân | 0 | 2 | 1 - 0 | 1½ | | Lương, Khải Bình | 0 | 20 |
| 15 | 48 | | Trần, Phúc Anh | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Nguyễn, Đắc Việt Long | 0 | 26 |
| 16 | 38 | | Ông, Minh Triết | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Trần, Công Trí Nghĩa | 0 | 47 |
| 17 | 54 | | Trương, Trọng Tường Minh | 0 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Hoàng, Lâm | 0 | 10 |
| 18 | 9 | | Giang, San | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Phước Lân | 0 | 33 |
| 19 | 11 | | Huỳnh, Đoàn Minh Khôi | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Xuân Khiêm | 0 | 37 |
| 20 | 36 | | Nguyễn, Vũ Bảo Long | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Huỳnh, Kim Thiện | 0 | 12 |
| 21 | 43 | | Phan, Huỳnh Gia Phát | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lưu, Thiên Phúc | 0 | 22 |
| 22 | 44 | | Phan, Thái An | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Hoàng Quân | 0 | 29 |
| 23 | 50 | | Trần, Tuấn Tuấn Kiệt | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Lê Hoàng Vũ | 0 | 31 |
| 24 | 32 | | Nguyễn, Ngọc Triều | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Thái, Bảo Nam | 0 | 45 |
| 25 | 56 | | Vũ, Minh Tuấn | 0 | 0 | 0 - 1 | 1 | | Trịnh, Quang Hải | 0 | 51 |
| 26 | 27 | | Nguyễn, Gia Huy | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm, Nam Trường | 0 | 41 |
| 27 | 2 | | Cao, Hiểu Minh | 0 | 0 | 0 | | | Nieskojarzony | | |
| 28 | 6 | | Đông, Quân | 0 | 0 | 0 | | | Nieskojarzony | | |
| 29 | 8 | | Gia, Phát | 0 | 0 | 0 | | | Nieskojarzony | | |
| 30 | 14 | | Lê, Đức Trí | 0 | ½ | 0 | | | Nieskojarzony | | |
| 31 | 46 | | Trần, Bảo Trí | 0 | ½ | 0 | | | Nieskojarzony | | |
|
|
|
|