Wisdom Public School Inter School Sports Meet 2026 (U-14 Boys) Cập nhật ngày: 16.10.2026 08:27:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap
| Giải/ Nội dung | Girls U-11, Girls U-14, Girls U-19, Boys U-19, Boys U-11, Boys U-14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 14 | WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team A) | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 |
| 2 | 15 | WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team B) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 0 | 6 |
| 3 | 4 | PAVNA INTERNATIONAL SCHOOL, ALIGARH | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 0 | 6 |
| 4 | 5 | PAVNA SCHOOL ALIGARH | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 0 | 6 |
| 5 | 3 | OUR LADY OF FATIMA S.S. SCHOOL ALIGARH | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 0 | 6 |
| 6 | 2 | KRISHNA INTERNATIONAL SCHOOL, ALIGARH | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 0 | 5,5 |
| 7 | 12 | ST. FIDELIS SCHOOL, ALIGARH | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 4,5 |
| 8 | 16 | BRILLIENT PUBLIC SCHOOL | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 0 | 4 |
| 9 | 13 | THREE DOTS SEWAMARG PUBLIC SCHOOL, ALIGARH | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 4 |
| 10 | 1 | BLOSSOMS GLOBAL SCHOOL TALA NAGRI, ALIGARH | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 3 |
| 11 | 11 | ST. FIDELIS SCHOOL KHEDA KHUSH KHABAR | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 |
| 12 | 17 | THE BLOSSOM SCHOOL | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 |
| 13 | 6 | RAGHUBIR BAL MANDIR, ALIGARH | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 |
| 14 | 10 | SHRI RAJENDRA SINGH INTERNATIONAL SCHOOL, ALI | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| 15 | 9 | SETH M.R. JAIPURIYA SCHOOL, AGRA ROAD, ALIGAR | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| 16 | 7 | RAJA MAHENDRA PRATAP SINGH, AMU CITY, ALIGARH | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 8 | RANGE HILLS PUBLIC SCHOOL, ALIGARH | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|