Wisdom Public School Inter School Sports Meet 2026 (U-11 Boys)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 10:33:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungGirls U-11, Girls U-14, Girls U-19, Boys U-19, Boys U-11, Boys U-14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team A) (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Anubhav,0IND11111551000
2Pranav Gupta,0IND11+10451000
  2. WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team B) (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nikhil Verma,0IND1101341000
2Sparsh,0IND1½012,541000
  3. KRISHNA INTERNATIONAL SCHOOL ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Garvit Saraswat,0IND11010351000
2Dev,0IND11½114,551000
  4. PAVNA SCHOOL ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Adyant Raj,0IND01101351000
2Aaryan Mangal,0IND1+101451000
  5. THE BLOSSOM SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mustafa Shahbaz Khan,0IND11½103,551000
2Mustafa Haider Jafri,0IND01100251000
  6. RAGHUBIR BAL MANDIR, ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Shubhashish Upamanyu,0IND00½11,541000
2Bhav Varshney,0IND0001141000
  7. THE BLOSSOMS GLOBAL SCHOOL TALA NAGRI ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Hussain Mohd. Khan,0IND½0½0141000
2Yahaya Anwar,0IND00+0141000
  8. RAJA MAHENDRA PRATAP SINGH, AMU CITY, ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Subhan Aqil,0IND100½1,541000
2Mohammad Daud,0IND0---041000
  9. ST. FEDILS SCHOOL KHEDA KHUSH KHABAR (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Navyansh Swaroop,0IND0000041000
2Ayush Kumar Singh,0IND0010141000
  10. RADIANT STARS ENGLISH SCHOOL, ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Priyanshu,0IND½0-0,531000
2Shivansh Goswami,0IND10-131000
  11. DHARM SAMAJ BAL MANDIR, ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Shobhit Varshney,0IND00-031000
2Devash Sharma,0IND10-131000