IRSM Vijaipur Chess Trials 2026-27

Cập nhật ngày: 14.10.2026 09:43:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: tulapurkaryash

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sajal Keshri1400IND 13b1 3w1 2b½ 9w13,5897,5
2Hitendra Patle1400IND 5w1 10b1 1w½ 4b½39,511,58,25
3Buddhi Prakash Arya0IND 11w1 1b0 6w1 8b138106,5
4Arjun Sharma0IND 8b1 12w1 7b½ 2w½3785,5
5S S Kushwaha0IND 2b0 14w1 12b1 7w13674
6Vimlesh Kumar0IND 15b1 7w½ 3b0 13w+2,57,562
7Abhinav Singh0IND 9w1 6b½ 4w½ 5b028,510,54,75
8Shivkant Verma0IND 4w0 16b+ 13b1 3w02871
9Sanjeev Kumar Gupta0IND 7b0 15w1 10w1 1b027,57,52
10Pranesh Kumar0IND 14b1 2w0 9b0 12w12672
11Sudhansh Pathak0IND 3b0 13w0 15b+ 14b12651
12Sujit Buragohain0IND 16w+ 4b0 5w0 10b01880
13Sanjay Prajapati0IND 1w0 11b1 8w0 6b-17,58,52
14Vipul Mangla0IND 10w0 5b0 16w+ 11w01770
15Mukesh Kumar Yadav0IND 6w0 9b0 11w- 16w-04,54,50
16Haresh Kumar Yadav0IND 12b- 8w- 14b- 15b-0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)