HSSA -STATE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP U-19(B) HAMIRPUR-2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:50:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raj
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | KANGRA | 12b4 | 7w3 | 8b3 | 2w2 | 7 | 0 | 12 |
| 2 | HAMIRPUR | 9w4 | 4b3 | 3w2½ | 1b2 | 7 | 0 | 11,5 |
| 3 | SHIMLA | 10b4 | 8w3 | 2b1½ | 6w4 | 6 | 0 | 12,5 |
| 4 | MANDI | 5b3½ | 2w1 | 7b3 | 9w4 | 6 | 0 | 11,5 |
| 5 | SOLAN | 4w½ | 9b2 | 11w3 | 10b3 | 5 | 0 | 8,5 |
| 6 | BILASPUR | 7w0 | 12b4 | 10w3 | 3b0 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | UNA | 6b4 | 1b1 | 4w1 | 8w2 | 3 | 0 | 8 |
| 8 | KULLU | 11w3½ | 3b1 | 1w1 | 7b2 | 3 | 0 | 7,5 |
| 9 | KINNOUR | 2b0 | 5w2 | 12w4 | 4b0 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | CHAMBA | 3w0 | 11b3 | 6b1 | 5w1 | 2 | 1 | 5 |
| 11 | SIRMOUR | 8b½ | 10w1 | 5b1 | 12w4 | 2 | 2 | 6,5 |
| 12 | LAHAUL&SPITI | 1w0 | 6w0 | 9b0 | 11b0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|