HSSA -STATE TEAM CHESS CHAMPIONSHIP U-19(B) HAMIRPUR-2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 13:50:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raj

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. KANGRA (RtgØ:1353, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ABHINAV KAPOOR,0IND101½2,541109
2AADVIK SHARMA,1482IND1110341240
3SOHAM SAKLANI,1489IND1101341251
4ARUSH RANA,1440IND111½3,541140
  2. HAMIRPUR (RtgØ:1481, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1RITVIK BANYAL,1435IND1½0½241154
2RAGHAVESH SHARMA,1506IND11½13,541335
3ARPIT SHARMA,1421IND1110341239
4RIJUL VERMA,1561IND1½1½341339
  3. SHIMLA (RtgØ:1491, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1VYOM KUMAR,1617IND1111441109
2SIDHARTH VERMA,1456IND11½13,541240
3KANWAR AARDHYA SINGH,1465IND1101341251
4ARNAV BEKTA,1424IND100131187
5SUJAL SINGH,0IND1111000
  4. MANDI (RtgØ:1223, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1SAHIL THAKUR,0IND1½113,541109
2CHAITANYA GOSWAMI,1403IND1011341127
3AKSHIT DHIMAN,0IND½000,531140
4VIVAN SHARMA,1490IND1½113,541140
5GARVIT ARNOT,0IND1111000
  5. SOLAN (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1AVAN ASIF,0IND0110241000
2BHUVAN,0IND000031134
3HARSH MEHTA,0IND½1113,541000
4KHEWANT VERMA,0IND0011241123
5ANSHUL VERMA,0IND+110
  6. BILASPUR (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1NABHAN SHARMA,0IND010131000
2NEERAJ MODGIL,0IND0110241154
3ABHISHEK THAKUR,0IND0+10241152
4ABHISHEK BHATIYA,0IND0110241116
5HARSHIT DOGRA,0IND0011000
  7. UNA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1VAMAN SHARMA,0IND1100241114
2KABEER RANA,0IND1000141367
3AYUSH RAIZADA,0IND1011341122
4ATHARV SHARMA,0IND1001241233
  8. KULLU (RtgØ:1260, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1PULKIT GAUTAM,0IND½000,531206
2AAYUSH SHARMA,1454IND1001241235
3VATSAL,1584IND1011341239
4AAORAN VAIDYA,0IND1100241216
5YATHARTH,0IND0011000
  9. KINNOUR (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1TANMAY,0IND0010141109
2VANSH RAJ,0IND0110241227
3AARYAN THANG,0IND00+0141304
4AKHIL SAGAR,0IND0110241140
  10. CHAMBA (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1DIWAKAR SINGH BALOURIA,0IND0111341154
2ANISH,0IND0100141114
3DIVYANSH GARG,0IND0000041116
4GAURAV THAKUR,0IND010-141141
  11. SIRMOUR (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ANURAG SHARMA,0IND½0011,541000
2BHANU PRATAP SINGH,0IND01121227
3GAURAV,0IND0011241146
4BHUVAN CHAUHAN,0IND0101241000
5RAKSHIT KUMAR,0IND00021000
  12. LAHAUL&SPITI (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ATUL,0IND0000041000
2CHAITANYA PAUL,0IND0000041121
3KARTIK NALWA,0IND0--0041245
4LEVIN JAISURI,0IND0000041110