khedan watan punjab diya 2026 under 41 to 50 womens

Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:57:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 3)
Bảng xếp cặp
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Hoshiarpur (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ranjit kaur,0IND13
2Vandana Rana,0IND0,53
3Prabhjot kaur,0IND13
4Monika Rani,0IND13
  2. Jalandhar (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jai shree jain,0IND03
2Simta Jain,0IND33
3Priyanka,0IND1,53
4Mrs.Swati Gupta,0IND33
5Pooja Gupta,0IND00
  3. Ludhiana (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jaspreet Kaur,0IND11
2Gagandeep kaur,0IND0,52
3Amardeep kaur,0IND0,52
4Inderjit kaur,0IND12
5Raman kalra,0IND01
  4. Malerkotla (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Reema Bhalla,0IND22
2Harpreet Kaur,0IND02
3Monika,0IND02
4Sneh Lata,0IND12
5Sukhpal Kaur,0IND00
  5. Moga (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Prabhuta Goyal,0IND22
2Veerpal kaur,0IND12
3jaspreet,0IND12
4Meenakshi,0IND01
5Hardeep Kaur,0IND0,51
  6. Patiala (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Priyanka Singla,0IND33
2Monika,0IND0,53
3Ramandeep Kaur,0IND23
4Sonal Bansal,0IND23
  8. Ferozpur (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ritu Rani,0IND03
2Chanchal,0IND33
3Amandeep kaur,0IND33
4Ranju Bansal,0IND13