khedan watan punjab diya 2026 under 21 girls

Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:22:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Jalandhar (RtgØ:1454 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dhriti,0IND881460221,53
2Tushita chopra,1498IND2572864434
3Tiya setia,1516IND4503081234
4Tavisha Gulati,0IND8814614624
5Ridhima,0IND11
  2. Patiala (RtgØ:1452 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jasvir Kaur,0IND24
2Nidhi,1505IND2515014624
3Jaanvi Kathuria,0IND8811368034
4Jhanvi,1501IND3343184134
5Navdeep Kaur,0IND00
  3. farikot (RtgØ:1428 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Amarveer kaur,0IND0,54
2Ananya Goyal,1510IND42903724734
3Simran,0IND24
4Angel,0IND14
5Simranjot kaur,0IND2515740000
  4. Sas Nagar Mohali (RtgØ:1414 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rishita Bansal,1454IND2,54
2Aaisha,0IND53103993624
3Param Kundlas,0IND14
4Anureet Kaur,0IND24
  5. Amritsar (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Navya,0IND24
2Anuradha,0IND24
3Divya,0IND24
4Harleen,0IND34
5Mehak,0IND00
  6. Barnala (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gurmeet kaur,0IND24
2Sukhveer kaur,0IND1,54
3Jasmeet kaur,0IND04
4Parminder kaur,0IND0,54
5Kashvi,0IND00
  7. Bathinda (RtgØ:1400 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gaurvi,0IND34
2Hunerveer kaur,0IND24
3Prachi,0IND14
4Komalpreet kaur,0IND14
5Savitojpreet Kaur,0IND00
  8. Fatehghar Sahib (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Suhavi,0IND14
2Navvya,0IND14
3samartpreet kaur,0IND14
4Reshma,0IND14
5Navdeep,0IND00
  9. Fazilka (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Manisha,0IND14
2Naaj,0IND1,54
3Jaismeen kaur,0IND24
4Yashika,0IND0,54
5Samta,0IND00
  10. Ferozpur (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1harmanpreet,0IND1,54
2komal preet,0IND04
3amnider,0IND14
4gagan,0IND04
  11. Gurdaspur (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pariuiti,0IND02
2Palak,0IND02
3aditiy,0IND02
4kashish,0IND02
  12. Ludhiana (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Khushii,0IND04
2Kashvi Dhand,0IND14
3Prachi,0IND24
4Samridhi,0IND24
5Sanjot,0IND00
  13. Moga (RtgØ:1400 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vanshika,0IND34
2Gurleen,0IND24
3Priya,0IND24
4Dhriti,0IND34
5sukhmanprert kaur,0IND00
  14. Pathankot (RtgØ:1400 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Nandni,0IND02
2Kirti,0IND02
3Saloni,0IND12
  15. Sbs Nagar Nawasher (RtgØ:1400 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Gurleen Kaur,0IND14
2Harman Kaur,0IND14
3Manpreet,0IND04
4Khushi Bharadwaj,0IND14
  16. Ropar (RtgØ:1400 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1mehakpreet kaur,0IND14
2prabhnoor kaur,0IND14
3navpreet kaur,0IND24
4anushka,0IND24