khedan watan punjab diya 2026 under 21 girls Cập nhật ngày: 14.10.2026 10:22:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dinesh_gera_chess_coach
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Jalandhar | 12b4 | 4w3 | 5b3½ | 2w | 6 | 0 | 10,5 |
| 2 | Patiala | 13b4 | 6w3 | 7b3 | 1b | 6 | 0 | 10 |
| 3 | Moga | 11b4 | 7b2 | 8w4 | 5w | 5 | 0 | 10 |
| 4 | Amritsar | 9b4 | 1b1 | 12w4 | 6w | 4 | 0 | 9 |
| 5 | Sas Nagar Mohali | 16w4 | 10b3 | 1w½ | 3b | 4 | 0 | 7,5 |
| 6 | Bathinda | 15b2 | 2b1 | 13w4 | 4b | 4 | 0 | 7 |
| 7 | farikot | 14b3½ | 3w2 | 2w1 | 12b | 3 | 0 | 6,5 |
| 8 | Ropar | 10w2 | 16b4 | 3b0 | 9w | 3 | 0 | 6 |
| 9 | Ludhiana | 4w0 | 11w2 | 14b3 | 8b | 3 | 0 | 5 |
| 10 | Fazilka | 8b2 | 5w1 | 11b2 | 13w | 2 | 0 | 5 |
| 11 | Barnala | 3w0 | 9b2 | 10w2 | 14b | 2 | 0 | 4 |
| 12 | Fatehghar Sahib | 1w0 | 15b4 | 4b0 | 7w | 2 | 0 | 4 |
| 13 | Sbs Nagar Nawasher | 2w0 | 14w3 | 6b0 | 10b | 2 | 0 | 3 |
| 14 | Ferozpur | 7w½ | 13b1 | 9w1 | 11w | 0 | 0 | 2,5 |
| 15 | Pathankot | 6w1 | 12w0 | 0w0 | 0w | 0 | 0 | 1 |
| 16 | Gurdaspur | 5b0 | 8w0 | 0w0 | 0w | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|