Wisdom Public School Inter School Sports Meet 2026 (U-19 Girls)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 07:08:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungGirls U-11, Girls U-14, Girls U-19, Boys U-19, Boys U-11, Boys U-14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
110ST. FIDELIS SCHOOL, ALIGARH 3300605,5
29ST. FIDELIS SCHOOL KHEDA KHUSH KHABAR 3210505
312WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team A) 3210505
42BRILLIENT PUBLIC SCHOOL3120404
56PAVNA SCHOOL ALIGARH 3201404
65OUR LADY OF FATIMA S.S. SCHOOL ALIGARH 3111303,5
713WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team B) 3111303
84MAHARISHI VIDYA MANDIR, ALIGARH 3111303
911THREE DOTS SEWAMARG PUBLIC SCHOOL, ALIGARH 3021202
103KRISHNA INTERNATIONAL SCHOOL, ALIGARH 3102202
118RAGHUBIR BAL MANDIR, ALIGARH 3021202
127RADIANT STARS ENGLISH SCHOOL, ALIGARH 3102202
131BLOSSOMS GLOBAL SCHOOL TALA NAGRI, ALIGARH 3012101
1414WOODBINE FLORET PUBLIC SCHOOL +2, ALIGARH 3003000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)