Wisdom Public School Inter School Sports Meet 2026 (U-19 Girls) Cập nhật ngày: 16.10.2026 10:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap
| Giải/ Nội dung | Girls U-11, Girls U-14, Girls U-19, Boys U-19, Boys U-11, Boys U-14 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team A) | 6b1 | 10w2 | 5b2 | 9w2 | 3w1 | 8 | 0 | 8 |
| 2 | BRILLIENT PUBLIC SCHOOL | 4b1 | 5w1 | 13b2 | 6w2 | 9b2 | 8 | 0 | 8 |
| 3 | ST. FIDELIS SCHOOL, ALIGARH | 12b2 | 13w2 | 6b1½ | 4w1 | 1b1 | 8 | 0 | 7,5 |
| 4 | ST. FIDELIS SCHOOL KHEDA KHUSH KHABAR | 2w1 | 8b2 | 12w2 | 3b1 | 5w1 | 7 | 0 | 7 |
| 5 | WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team B) | 9w2 | 2b1 | 1w0 | 8b2 | 4b1 | 6 | 0 | 6 |
| 6 | OUR LADY OF FATIMA S.S. SCHOOL ALIGARH | 1w1 | 7b2 | 3w½ | 2b0 | 12w2 | 5 | 0 | 5,5 |
| 7 | RAGHUBIR BAL MANDIR, ALIGARH | 10b1 | 6w0 | 11b1 | 13w1 | --2 | 5 | 0 | 5 |
| 8 | MAHARISHI VIDYA MANDIR, ALIGARH | 11b1 | 4w0 | 14b2 | 5w0 | 13b2 | 5 | 0 | 5 |
| 9 | PAVNA SCHOOL ALIGARH | 5b0 | 11w2 | 10b2 | 1b0 | 2w0 | 4 | 1 | 4 |
| 10 | BLOSSOMS GLOBAL SCHOOL TALA NAGRI, ALIGARH | 7w1 | 1b0 | 9w0 | --2 | 11b1 | 4 | 2 | 4 |
| 11 | THREE DOTS SEWAMARG PUBLIC SCHOOL, ALIGARH | 8w1 | 9b0 | 7w1 | 12b1 | 10w1 | 4 | 3 | 4 |
| 12 | KRISHNA INTERNATIONAL SCHOOL, ALIGARH | 3w0 | 14b2 | 4b0 | 11w1 | 6b0 | 3 | 0 | 3 |
| 13 | RADIANT STARS ENGLISH SCHOOL, ALIGARH | 14w2 | 3b0 | 2w0 | 7b1 | 8w0 | 3 | 0 | 3 |
| 14 | WOODBINE FLORET PUBLIC SCHOOL +2, ALIGARH | 13b0 | 12w0 | 8w0 | 0w0 | 0w0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|