Wisdom Public School Inter School Sports Meet 2026 (U-14 Girls)

Cập nhật ngày: 16.10.2026 10:34:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungGirls U-11, Girls U-14, Girls U-19, Boys U-19, Boys U-11, Boys U-14
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team A) (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Manvi Singh,0IND+0101351000
2Aadya Singh,0IND+1111551000
  2. THE BLOSSOMS SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ayera,0IND11111551000
2Noor Zainab,0IND00+01251000
  3. ST. FIDELIS SCHOOL, ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pavni Rajput,0IND10111451000
2Vaibhavi Yadav,0IND11100351000
  4. ST. FIDELIS SCHOOL KHEDA KHUSH KHABAR (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Prisha Maheshwari,0IND11000251000
2Shivanya Sharma,0IND10111451000
  5. WISDOM PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (Team B) (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Aradhya Singh,0IND10110351000
2Arohi Gaur,0IND+1010351000
  6. THREE DOTS SEWAMARG PUBLIC SCHOOL, ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Anushka Tondon,0IND00+1241000
2Riya Dixit,0IND----040
  7. PAVNA SCHOOL ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Vanya Maheshwari,0IND110+0351000
2Ananya Agarwal,0IND+0010251000
  8. OUR LADY OF FATIMA S.S. SCHOOL ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Heti Garg,0IND0+00+251000
2Haniya Isras Khan,0IND1+001351000
  9. SHRI RAJENDRA SINGH INTERNATIONAL SCHOOL, ALI (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Anshika,0IND0++0241000
2Kiran Singh,0IND----040
  10. BLOSSOMS GLOBAL SCHOOL TALA NAGRI, ALIGARH (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Sayyeda Rifa Maaz,0IND0----051000
2Vibhuti Prakash,0IND0++00251000
  11. BRILLIENT PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Bhavya Singh,0IND0--031000
2Madhu Singh,0IND0--031000
  12. RANGE HILLS PUBLIC SCHOOL (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Avni Singh,0IND-010