TORNEO CONFRATERNIDAD - DEPORTE COMUNITARIO (@pmdcomunitario) Cập nhật ngày: 14.10.2026 23:17:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 6 | | CASCO, DOMENICA | 0 | DUR | 0F | | | | |
| 7 | | CASTRO, SAMANTHA | 0 | DUR | 0F | 0F | 0F | | miễn đấu |
| 13 | | MARCILLO, ANGEL | 0 | DUR | 0F | 0F | 0F | | |
| 14 | | MEDINA, FRANK | 0 | DUR | 0F | | | | |
| 15 | | MEDINA, ORIS | 0 | DUR | 0F | | | | |
| 17 | | MEJIA, GAEL | 0 | DUR | | 0F | | 0F | |
| 24 | | RIVERA, JORGE | 0 | DUR | 0F | | | | |
| 25 | | ROBLES, CRISTOPHER | 0 | DUR | | | | miễn đấu | |
| 26 | | RODRIGUEZ, DANNA | 0 | DUR | | | miễn đấu | | |
| 32 | | VARGAS, RUTH | 0 | DUR | | miễn đấu | | | |
| 33 | | ZAMBRANO, ROBERT | 0 | TRI | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|