CATUR GURU MI TAHUN 2026 SE KABUPATEN KEBUMEN - PUTRI

Cập nhật ngày: 14.10.2026 08:29:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1YUKHADIZ SYIFOUNIRMAH0INA -1 3w1 2b1 4w1 6b15014,5
2DESILIA USWATUN H0INA 9w1 4b1 1w0 6b1 3w14014
3MURNIWATI, SPd0INA 5w1 1b0 8w1 9b1 2b03015
4TUTI HARTATI0INA 6w1 2w0 7b1 1b0 9w13014
5UMI BAROROH0INA 3b0 -1 6w0 8b1 7w13011,5
6FITROTUL MUKAROMAH, SPd0INA 4b0 7w1 5b1 2w0 1w02017
7UUN KHOLIYAH0INA 8w1 6b0 4w0 -1 5b02012
8MURSIHGATI0INA 7b0 9w1 3b0 5w0 -12011
9SRI HIDAYAH, SPd0INA 2b0 8b0 -1 3w0 4b01013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)